новобрачный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của новобрачный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | novobráčnyj |
| khoa học | novobračnyj |
| Anh | novobrachny |
| Đức | nowobratschny |
| Việt | novobratrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
новобрачный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “новобрачный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)