Bước tới nội dung

носорог

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của носорог
Chữ Latinh
LHQ nosoróg
khoa học nosorog
Anh nosorog
Đức nosorog
Việt noxorog
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga
носорог

Danh từ

носорог

  1. (Con) Tê giác, tê ngưu, ngu, (Rhinoceros).

Tham khảo