нотариус
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нотариус
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | notárius |
| khoa học | notarius |
| Anh | notarius |
| Đức | notarius |
| Việt | notariux |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
нотариус gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нотариус”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)