Bước tới nội dung

нотный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

нотный

  1. (Thuộc về) Nốt nhạc, bản nhạc.
    магазин — [của] hàng bán bản nhạc, hàng bán nhạc
    нотная тетрадь — [quyển, cuốn] vở chép nhạc, vở nhạc
    нотная бумага — [tờ] giấy ghi nhạc, giấy chép nhạc

Tham khảo