нотный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của нотный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nótnyj |
| khoa học | notnyj |
| Anh | notny |
| Đức | notny |
| Việt | notny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нотный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “нотный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)