нравоучение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нравоучение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nravoučénije |
| khoa học | nravoučenie |
| Anh | nravoucheniye |
| Đức | nrawoutschenije |
| Việt | nravoutreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
нравоучение gt
- (Lời) Răn, răn dạy, răn bảo, khuyên răn, khuyên bảo.
- читать нравоучения кому-л. — răn bảo ai, răn dạy ai, lên lớp ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нравоучение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)