Bước tới nội dung

нудный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của нудный
Chữ Latinh
LHQ núdnyj
khoa học nudnyj
Anh nudny
Đức nudny
Việt nuđny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

нудный (thông tục)

  1. Chán ngấy, chán ngắt, chán mớ đời, buồn tẻ.
    какой он нудный! — nó thật là chán mớ đời!

Tham khảo