обанкротиться
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của обанкротиться | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obankrótit'sja |
| khoa học | obankrotit'sja |
| Anh | obankrotitsya |
| Đức | obankrotitsja |
| Việt | obancrotitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обанкротиться chưa hoàn thành
- (Bị) Vỡ nợ, phá sản, sạt nghiệp, khánh kiệt; перен. [bị] phá sản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обанкротиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)