обаятельность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обаятельность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obajátel'nost' |
| khoa học | obajatel'nost' |
| Anh | obayatelnost |
| Đức | obajatelnost |
| Việt | obaiatelnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обаятельность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обаятельность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)