обвязывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обвязывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obvjázyvat' |
| khoa học | obvjazyvat' |
| Anh | obvyazyvat |
| Đức | obwjasywat |
| Việt | obviadyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обвязывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: обвязать)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обвязывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)