обед
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обед
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obéd |
| khoa học | obed |
| Anh | obed |
| Đức | obed |
| Việt | obeđ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обед gđ
- (Bữa) Ăn trưa, cơm trưa; (пища) món ăn trưa, thức ăn trưa; (thông tục) lúc ăn trưa, giờ ăn trưa.
- вкусный обед — bữa ăn trưa ngon miệng
- пригласить кого-л. на обед — mời ai đến xơi cơm trưa (đến ăn trưa)
- за обедом — vào lúc ăn trưa, khi ăn trưa
- после обеда — а) — sau bữa ăn trưa; б) — (после полудня) — vào buổi chiều
- магазин закрыт на обед — nhà hàng đóng cửa nghỉ trưa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обед”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)