Bước tới nội dung

обезвреживать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

[sửa]

обезвреживать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: обезвредить)

  1. (В) làm vô hại, làm vô hiệu, khử độc.
    обезвреживать мину — mở (tháo) mìn

Tham khảo

[sửa]