Bước tới nội dung

обиходный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của обиходный
Chữ Latinh
LHQ obihódnyj
khoa học obixodnyj
Anh obikhodny
Đức obichodny
Việt obikhođny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

обиходный

  1. Thông dụng, thường dùng, thường lệ, thông thường, thường ngày, nhật dụng.
    обиходное выражение — thành ngữ thông dụng (thường dùng)

Tham khảo