облегчение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

облегчение gt

  1. (действие) [sự] làm nhẹ bớt, giảm nhẹ; giản đơn hóa, làm giản đơn hơn, làm dễ dàng; làm dịu bớt, làm nhẹ mình, làm yên lòng, làm an tâm (ср. облегчать).
    облегчениеусловий труда — [sự] giảm nhẹ những điều kiện lao động
  2. (чувство успокоения) [sự] yên lòng, an tâm, nhẹ mình, nhẹ nhõm.
    почувствовать облегчение — thấy nhẹ mình
    вздохнуть с облегчениеем — thở dài nhẹ nhõm, thở phào một cái nhẹ người

Tham khảo[sửa]