Bước tới nội dung

обледенение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của обледенение
Chữ Latinh
LHQ obledenénije
khoa học obledenenie
Anh obledeneniye
Đức obledenenije
Việt obleđeneniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

обледенение gt

  1. (Sự) Phủ băng, kết băng, đóng băng.

Tham khảo