обличительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обличительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obličítel'nyj |
| khoa học | obličitel'nyj |
| Anh | oblichitelny |
| Đức | oblitschitelny |
| Việt | oblitritelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
обличительный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обличительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)