tố giác
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| to˧˥ zaːk˧˥ | to̰˩˧ ja̰ːk˩˧ | to˧˥ jaːk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| to˩˩ ɟaːk˩˩ | to̰˩˧ ɟa̰ːk˩˧ | ||
Động từ
[sửa]- Báo cho cơ quan chính quyền biết người hoặc hành động phạm pháp nào đó.
- Thư tố giác.
- Tố giác một vụ tham nhũng.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tố giác”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)