Bước tới nội dung

обморочный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của обморочный
Chữ Latinh
LHQ óbmoročnyj
khoa học obmoročnyj
Anh obmorochny
Đức obmorotschny
Việt obmorotrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

обморочный

  1. (Thuộc về) Ngất, chết giả, bất tỉnh nhân sự.
    обморочное состояние — tình trạng mê man (ngất lịm, bất tỉnh nhân sự)

Tham khảo