nhân sự
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɲən˧˧ sɨ̰ʔ˨˩ | ɲəŋ˧˥ ʂɨ̰˨˨ | ɲəŋ˧˧ ʂɨ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɲən˧˥ ʂɨ˨˨ | ɲən˧˥ ʂɨ̰˨˨ | ɲən˧˥˧ ʂɨ̰˨˨ | |
Danh từ
nhân sự
- Cuộc sống nói chung của con người.
- Cái gương nhân sự chiền chiền (Cung oán ngâm khúc)
- Thuộc cán bộ, công nhân viên.
- Phòng nhân sự.
- Vấn đề nhân sự.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nhân sự”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)