обсуждение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обсуждение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obsuždénije |
| khoa học | obsuždenie |
| Anh | obsuzhdeniye |
| Đức | obsuschdenije |
| Việt | obxugiđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обсуждение gt
- (Sự) Thảo luận, bàn luận, bàn bạc, tranh luận.
- предложить что-л. на обсуждение — đưa vấn đề gì ra thảo luận, đưa cái gì ra bàn (bàn bạc)
- принять участие в обсуждении — tham gia thảo luận (bàn luận, bàn bạc)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обсуждение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)