обтекаемый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обтекаемый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obtekájemyj |
| khoa học | obtekaemyj |
| Anh | obtekayemy |
| Đức | obtekajemy |
| Việt | obtecaiemy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
обтекаемый
- Thuôn, thuôn thuôn; có dạng xuyên dòng (lưu tuyến).
- придавать чему-л. обтекаемыйую форму — làm cái gì có dạng thuôn
- перен. (thông tục) — loanh quanh, quanh co, vòng quanh, lảng tránh
- обтекаемый ответ — câu trả lời quanh co
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обтекаемый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)