общественник
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của общественник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obščéstvennik |
| khoa học | obščestvennik |
| Anh | obshchestvennik |
| Đức | obschtschestwennik |
| Việt | obsextvennic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
общественник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “общественник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)