общественность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của общественность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obščéstvennost' |
| khoa học | obščestvennost' |
| Anh | obshchestvennost |
| Đức | obschtschestwennost |
| Việt | obsextvennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
общественность ж. собир. 8a
- (общество) công chúng, xã hội
- (часть общества) giới.
- мнение общественностьи — dư luận xã hội, công luận
- театральная общественность — giới sân khấu
- научная общественность — giới khoa học
- (общественные организации) các đoàn thể (các tổ chức) xã hội, các đoàn thể.
- общественность завода — các đoàn thể của nhà máy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “общественность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)