объективность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của объективность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ob-jektívnost' |
| khoa học | ob"ektivnost' |
| Anh | obyektivnost |
| Đức | objektiwnost |
| Việt | obiectivnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
объективность gc
- (Tính chất, tính) Khách quan.
- объективность внешнего мира — tính [chất] khách quan của thế giới bên ngoài
- (беспристрастность) [tính, thái độ] khách quan, không tư vị, không tây vị, không thiên vị, công bằng.
- объективность суждений — tính khách quan của những lời nhận xét, những ý kiến nhận xét khách quan
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “объективность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)