обычно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обычно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obýčno |
| khoa học | obyčno |
| Anh | obychno |
| Đức | obytschno |
| Việt | obytrno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
обычно
- (Một cách) Thông thường, thường thường, bình thường, thường lệ, thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обычно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)