обычный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

обычный

  1. (постоянный, привычный) thông thường, thường thường, bình thường, thường lệ, thường.
    обычное вооружение — vũ khí thường
  2. (ничем не примечательный) bình thường, thường.
    обычное явление — hiện tượng bình thường (thông thường)
    обычное право юр. — pháp luật theo tập quán, tập quán pháp

Tham khảo[sửa]