обязательно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обязательно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | objazátel'no |
| khoa học | objazatel'no |
| Anh | obyazatelno |
| Đức | objasatelno |
| Việt | obiadatelno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
обязательно
- Nhất định, nhất thiết, thế nào cũng.
- приходите обязательно! — thế nào anh cũng đến nhé!
- он обязательно придёт — nhất định nó sẽ đến
- не обязательно — không nhất thiết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обязательно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)