оглушать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

оглушать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: оглушить)

  1. (звуком) làm inh tai, làm váng óc.
  2. (ударом) nện cho choáng váng.
    перен. (thông tục) — làm... sửng sốt, làm... choáng váng

Tham khảo[sửa]