Bước tới nội dung

оголённый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Tính từ

оголённый

  1. Trần truồng, khỏa thân, lõa thể, lõa lồ
  2. (о частях тела) trần truồng.
  3. (о растении) trụi lá
  4. (о местности) trọc, trơ trụi, trần trụi.

Tham khảo