озарять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của озарять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ozarját' |
| khoa học | ozarjat' |
| Anh | ozaryat |
| Đức | osarjat |
| Việt | odariat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
озарять Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: озарить)), ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “озарять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)