Bước tới nội dung

окольный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của окольный
Chữ Latinh
LHQ okól'nyj
khoa học okol'nyj
Anh okolny
Đức okolny
Việt ocolny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

окольный

  1. Vòng, vòng quanh; перен. quanh co, lắt léo, khuất khúc, có mánh khóe, có thủ đoạn.
    окольный путь — đường vòng
    окольным путём — а) — đi đường vòng; б) перен. тж. — dùng thủ đoạn (mánh khóe), theo lối lắt léo (khuất khúc)

Tham khảo