окольный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của окольный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | okól'nyj |
| khoa học | okol'nyj |
| Anh | okolny |
| Đức | okolny |
| Việt | ocolny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
окольный
- Vòng, vòng quanh; перен. quanh co, lắt léo, khuất khúc, có mánh khóe, có thủ đoạn.
- окольный путь — đường vòng
- окольным путём — а) — đi đường vòng; б) перен. тж. — dùng thủ đoạn (mánh khóe), theo lối lắt léo (khuất khúc)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “окольный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)