олицетворение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của олицетворение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | olicetvorénije |
| khoa học | olicetvorenie |
| Anh | olitsetvoreniye |
| Đức | olizetworenije |
| Việt | olitxetvoreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
олицетворение gt
- (Sự) Nhân cách hóa, nhân hóa.
- (выражение, воплощение чего-л. ) [sự] thể hiện, biểu hiện, tiêu biểu, tượng trưng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “олицетворение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)