Bước tới nội dung

олицетворение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của олицетворение
Chữ Latinh
LHQ olicetvorénije
khoa học olicetvorenie
Anh olitsetvoreniye
Đức olizetworenije
Việt olitxetvoreniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

олицетворение gt

  1. (Sự) Nhân cách hóa, nhân hóa.
  2. (выражение, воплощение чего-л. ) [sự] thể hiện, biểu hiện, tiêu biểu, tượng trưng.

Tham khảo