опара
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của опара
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | opára |
| khoa học | opara |
| Anh | opara |
| Đức | opara |
| Việt | opara |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
опара gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “опара”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)