опечатка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của опечатка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | opečátka |
| khoa học | opečatka |
| Anh | opechatka |
| Đức | opetschatka |
| Việt | opetratca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
опечатка gc
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “опечатка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)