опошляться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của опошляться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | opošlját'sja |
| khoa học | opošljat'sja |
| Anh | oposhlyatsya |
| Đức | oposchljatsja |
| Việt | oposliatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
опошляться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: опошлиться)
- Tầm thường hóa, trở nên tầm thường (thô bỉ, hèn hạ, đê tiện, thấp kém).
- (становиться избитым) hóa nhàm, trở thành vô vị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “опошляться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)