опрос
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của опрос
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oprós |
| khoa học | opros |
| Anh | opros |
| Đức | opros |
| Việt | oprox |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
опрос gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “опрос”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)