опускать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

опускать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: опустить)

  1. (В) hạ... xuống, bỏ... xuống, buông... xuống, để... xuống.
    опускать глаза — đưa mắt nhìn xuống
    опускать голову — cúi đầu [xuống]
    опускать штору — bỏ rèm [xuống], buông mành [xuống]
    опускать ребёнка на пол — đặt đứa bé xuống sàn
    опускать парус — hạ buồm
  2. (В в В) bỏ... vào, cho... vào, đặt... vào.
    опускать письмо в почтовый ящик — bỏ thư vào hòm
    опускать гроб в моглигу — hạ huyệt, đặt quan tài xuống huyệt
  3. (В) (пропускать) bỏ qua, bỏ đi, vứt bỏ.
    опускать много подробностей — bỏ qua (vứt bỏ) nhiều chi tiết
  4. .
    опускать перпендикулярмат. — hạ đường vuông góc, hạ đường thẳng [vuông] góc

Tham khảo[sửa]