органист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của органист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | organíst |
| khoa học | organist |
| Anh | organist |
| Đức | organist |
| Việt | organixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
органист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “органист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)