орденоносец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của орденоносец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ordenonósec |
| khoa học | ordenonosec |
| Anh | ordenonosets |
| Đức | ordenonosez |
| Việt | orđenonoxetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
орденоносец gđ
- Người được [tặng] thưởng huân chương.
- завод орденоносец — nhà máy được [tặng] thưởng huân chương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “орденоносец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)