оружейник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оружейник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oružéjnik |
| khoa học | oružejnik |
| Anh | oruzheynik |
| Đức | oruscheinik |
| Việt | orugieinic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
оружейник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оружейник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)