Bước tới nội dung

оружейник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

оружейник

  1. Người chế tạo vũ khí, côngnhân quân giới, thợ làm súng.

Tham khảo