осваивать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

осваивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: освоить) ‚(В)

  1. Nắm vững, nắm chắc, hiểu thấu đáo, thông thạo, tinh thông, quán triệt.
    осваивать чей-л. опыт — nắm vững (nắm chắc) kinh nghiệm của ai
    осваивать новые методы производства — nắm chắc (nắm được, nắm vững) những phương pháp sản xuất mới
  2. (обживать) khai khẩn, khai thác.
    осваивать целинные земли — khai hoang, vỡ hoang, khẩn hoang, phá hoang

Tham khảo[sửa]