осуществление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của осуществление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osuščestvlénije |
| khoa học | osuščestvlenie |
| Anh | osushchestvleniye |
| Đức | osuschtschestwlenije |
| Việt | oxusextvleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
осуществление gt
- (Sự) Thực hiện, thực hành, thi hành; (выполнение) [sự] hoàn thành.
- осуществление проекта — [sự] thực hiện dự án
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “осуществление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)