отбор

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

отбор

  1. (Sự) Lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa.
    естественный отбор — [sự] đào thải tự nhiên, chọn lọc tự nhiên

Tham khảo[sửa]