отключать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отключать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otključát' |
| khoa học | otključat' |
| Anh | otklyuchat |
| Đức | otkljutschat |
| Việt | otcliutrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]отключать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: отключить)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отключать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)