Bước tới nội dung

отключаться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

отключаться chưa h.thành (h.thành: отключиться)

  1. (Bị) Ngắt, cắt, tắt, ngừng hoạt động.

Tham khảo