откупоривать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

откупоривать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: откупорить)

  1. Mở nút, rút nút.
    откупоривать бочку — mở nút (rút nút) thùng

Tham khảo[sửa]