Bước tới nội dung

отмель

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của отмель
Chữ Latinh
LHQ ótmel'
khoa học otmel'
Anh otmel
Đức otmel
Việt otmel
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

отмель gc

  1. (Cái) Bãi nông, bãi bồi, bãi.
    песчаная отмель — bãi cát

Tham khảo