Bước tới nội dung

отрезок

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

отрезок

  1. (отрезанная часть чего-л. ) mảnh, mẩu, đoạn, khúc, miếng.
    отрезокки тканки — những mảnh vải
  2. (ограниченная часть чего-л. ) đoạn, khoảng, quãng, khú.
    последний отрезок пути — đoạn (quãng) đường cuối cùng
    отрезок времени — một khoảng (quãng) thời gian
  3. .
    отрезокки ист. — đất cắt

Tham khảo

[sửa]