отсутствовать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отсутствовать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otsútstvovat' |
| khoa học | otsutstvovat' |
| Anh | otsutstvovat |
| Đức | otsutstwowat |
| Việt | otxutxtvovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отсутствовать Thể chưa hoàn thành
- (не присутствовать) vắng mặt, thiếu mặt, khiếm diện, khuyết tịch.
- отсутствовать на лекции — vắng mặt tại buổi giảng
- (не иметься) không có, thiếu.
- доказательства отсутствоватьуют — không có chứng cớ, thiếu bằng chứng
- отсутствоватьует аппетит — ăn không ngon miệng, không thèm ăn, biếng ăn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отсутствовать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)