Bước tới nội dung

отсутствовать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của отсутствовать
Chữ Latinh
LHQ otsútstvovat'
khoa học otsutstvovat'
Anh otsutstvovat
Đức otsutstwowat
Việt otxutxtvovat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

отсутствовать chưa hoàn thành

  1. (не присутствовать) vắng mặt, thiếu mặt, khiếm diện, khuyết tịch.
    отсутствовать на лекции — vắng mặt tại buổi giảng
  2. (не иметься) không có, thiếu.
    доказательства отсутствоватьуют — không có chứng cớ, thiếu bằng chứng
    отсутствоватьует аппетит — ăn không ngon miệng, không thèm ăn, biếng ăn

Tham khảo