оттопыреный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оттопыреный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ottopýrenyj |
| khoa học | ottopyrenyj |
| Anh | ottopyreny |
| Đức | ottopyreny |
| Việt | ottopyreny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
оттопыреный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оттопыреный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)