Bước tới nội dung

оттопыреный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của оттопыреный
Chữ Latinh
LHQ ottopýrenyj
khoa học ottopyrenyj
Anh ottopyreny
Đức ottopyreny
Việt ottopyreny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

оттопыреный

  1. Dựng lên, vểnh lên, phồn lên, xụ lên.
    оттопыреные уши — hai tai vểnh
    оттопыреный карман — túi phồng căng

Tham khảo