отучать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

отучать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: отучить) ‚(В от Р, В + инф.)

  1. Bắt... chừa, bắt... bỏ, bắt... cai.
    отучать от курения — bắt cai thuốc, bắt chừa (bắt bỏ) hút thuốc

Tham khảo[sửa]